Oreka - Nền tảng mua bán đồ cũ vì một trái đất xanh hơn!

Cam kết hoàn tiền 100% nếu sản phẩm không đúng mô tả!

Ưu đãi
Danh mục
Giá
checked
unchecked
unchecked
unchecked
unchecked
unchecked
unchecked
Nơi bán
unchecked
unchecked
unchecked
unchecked
unchecked

Xem thêm

Tình trạng
Màu sắc

Xem thêm

Kích thước

Xem thêm

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "Oxford Advanced Learner's Dictionary 1992 TỪ ĐIỂN BÌA CỨNG bạc mới 75% ố bẩn HPB0708 HỌC NGOẠI NGỮ"

(257123 kết quả)

Lọc theo:
Oxford Advanced Learner's Dictionary 1992 TỪ ĐIỂN BÌA CỨNG bạc mới 75% ố bẩn HPB0708 HỌC NGOẠI NGỮ
Remove
Xóa tất cả
Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

241,300đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển tiếng anh hình ảnh Oxford Picture Dictionary

Từ điển tiếng anh hình ảnh Oxford Picture Dictionary

199,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển tiếng pháp bìa cứng mới 80% ố HCM0109 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển tiếng pháp bìa cứng mới 80% ố HCM0109 HỌC NGOẠI NGỮ

60,500đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Oxford Dictionary of Phrasal Verbs mới 90% ố, bẩn bìa HCM1001 A.P.Cowie & R.Mackin HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Oxford Dictionary of Phrasal Verbs mới 90% ố, bẩn bìa HCM1001 A.P.Cowie & R.Mackin HỌC NGOẠI NGỮ

121,000đ

locationHồ Chí Minh
Oxford Dictionary of Phrasal Verbs mới 90% ố, bẩn bìa HCM1001 A.P.Cowie & R.Mackin HỌC NGOẠI NGỮ Oreka-Blogmeo 21225

Oxford Dictionary of Phrasal Verbs mới 90% ố, bẩn bìa HCM1001 A.P.Cowie & R.Mackin HỌC NGOẠI NGỮ Oreka-Blogmeo 21225

123,600đ

locationHồ Chí Minh
Children's Encyclopedia mới 75% bìa cứng ố , bẩn , ẩm HCM0411 Oreka-Blogmeo

Children's Encyclopedia mới 75% bìa cứng ố , bẩn , ẩm HCM0411 Oreka-Blogmeo

241,300đ

locationHồ Chí Minh
Freeship
Oxford Learner's Pocket Verbs And Tenses

Oxford Learner's Pocket Verbs And Tenses

105,000đ

locationĐà Nẵng
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

242,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển thành ngữ Anh Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 1995 Trần Phong Giao HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển thành ngữ Anh Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 1995 Trần Phong Giao HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

80,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

123,600đ

locationHồ Chí Minh
Oxford Student's Dictionary of English

Oxford Student's Dictionary of English

100,000đ

locationHồ Chí Minh
OXFORD STUDENT'S DICTIONARY OF ENGLISH

OXFORD STUDENT'S DICTIONARY OF ENGLISH

90,000đ

locationBình Dương
Success Advanced Student's Book mới 90% bẩn bìa, ố nhẹ 2017 HCM2811 Stuart McKinlay, Bob Hastings HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

Success Advanced Student's Book mới 90% bẩn bìa, ố nhẹ 2017 HCM2811 Stuart McKinlay, Bob Hastings HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

111,900đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển anh việt đồng nghĩa phản nghĩa mới 80% ố vàng bìa cứng HCM0308 HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển anh việt đồng nghĩa phản nghĩa mới 80% ố vàng bìa cứng HCM0308 HỌC NGOẠI NGỮ

78,400đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

358,900đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Children's Encyclopedia mới 75% bìa cứng ố , bẩn , ẩm HCM0411

[Sách Cũ SCGR] Children's Encyclopedia mới 75% bìa cứng ố , bẩn , ẩm HCM0411

242,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt The Oxford Concise Dictionary.

Từ điển Anh - Việt The Oxford Concise Dictionary.

130,000đ

locationQuảng Ngãi
Từ điển Anh-Việt ( Oxford Modern English Dictionary )

Từ điển Anh-Việt ( Oxford Modern English Dictionary )

250,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

121,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển xã hội học oxford

Từ điển xã hội học oxford

200,000đ

locationHồ Chí Minh
Oxford Learner’s Pocket Phrasal Verbs and Idioms

Oxford Learner’s Pocket Phrasal Verbs and Idioms

85,000đ

locationHà Nội
[Sách Cũ SCGR] Success Advanced Student's Book mới 90% bẩn bìa, ố nhẹ 2017 HCM2811 Stuart McKinlay, Bob Hastings HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Success Advanced Student's Book mới 90% bẩn bìa, ố nhẹ 2017 HCM2811 Stuart McKinlay, Bob Hastings HỌC NGOẠI NGỮ

108,900đ

locationHồ Chí Minh
Oxford Leanner's Pocket - Verbs And Tenses - Jon Hird mới 80% ố bẩn nhẹ HỌC NGOẠI NGỮ HCM3012

Oxford Leanner's Pocket - Verbs And Tenses - Jon Hird mới 80% ố bẩn nhẹ HỌC NGOẠI NGỮ HCM3012

61,600đ

locationHồ Chí Minh
Hợp tuyển văn học Mỹ 2001 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng sách Lê Văn Sự HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ

Hợp tuyển văn học Mỹ 2001 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng sách Lê Văn Sự HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ

60,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

363,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển anh việt đồng nghĩa phản nghĩa mới 80% ố vàng bìa cứng HCM0308 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo21025

Từ điển anh việt đồng nghĩa phản nghĩa mới 80% ố vàng bìa cứng HCM0308 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo21025

107,800đ

locationHồ Chí Minh
Oxford Dictionary of Computing mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy Oxford HCM1604 NGOẠI VĂN Blogmeo 27525

Oxford Dictionary of Computing mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy Oxford HCM1604 NGOẠI VĂN Blogmeo 27525

182,500đ

locationHồ Chí Minh
Teacher’s Book : The Oxford Picture Dictionary

Teacher’s Book : The Oxford Picture Dictionary

240,000đ

locationHồ Chí Minh
Những phương pháp tự học Iels hiệu quả 2018 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng bìa sách rách góc bìa Nguyễn Mai Đức HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ

Những phương pháp tự học Iels hiệu quả 2018 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng bìa sách rách góc bìa Nguyễn Mai Đức HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ

69,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển thành ngữ Anh Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 1995 Trần Phong Giao HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển thành ngữ Anh Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 1995 Trần Phong Giao HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

100,100đ

locationHồ Chí Minh
THE OXFORD MODERN ENGLISH DICTIONARY- TỪ ĐIỂN ANH - VIỆT ENGLISH- VIETNAMESE DICTIONARY

THE OXFORD MODERN ENGLISH DICTIONARY- TỪ ĐIỂN ANH - VIỆT ENGLISH- VIETNAMESE DICTIONARY

138,000đ

locationBình Thuận
Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

829,500đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

264,800đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển khoa học kỹ thuật Anh-Việt mới 90% bìa cứng bẩn HCM1906 Trương Vân SÁCH HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển khoa học kỹ thuật Anh-Việt mới 90% bìa cứng bẩn HCM1906 Trương Vân SÁCH HỌC NGOẠI NGỮ

39,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ Điển Anh - Việt (Oxford Modern English Dictionary) (1997)

Từ Điển Anh - Việt (Oxford Modern English Dictionary) (1997)

58,000đ

locationHồ Chí Minh
The Oxford Dictionary Of Abbrevitions -Từ Điển Viết Tắt Thông Dụng

The Oxford Dictionary Of Abbrevitions -Từ Điển Viết Tắt Thông Dụng

60,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ 1997 Đoàn Dũng HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển Anh Việt mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ 1997 Đoàn Dũng HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

250,000đ

locationHồ Chí Minh
Hợp tuyển văn học Mỹ 2001 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng sách Lê Văn Sự HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo21025

Hợp tuyển văn học Mỹ 2001 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng sách Lê Văn Sự HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo21025

93,300đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Oxford Dictionary of Computing mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy Oxford HCM1604 NGOẠI VĂN

[Sách Cũ SCGR] Oxford Dictionary of Computing mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy Oxford HCM1604 NGOẠI VĂN

181,500đ

locationHồ Chí Minh
Freeship
Larousse advanced bilingual dictionary

Larousse advanced bilingual dictionary

1,000,000đ

locationHồ Chí Minh
Những phương pháp tự học Iels hiệu quả 2018 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng bìa sách rách góc bìa Nguyễn Mai Đức HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo21025

Những phương pháp tự học Iels hiệu quả 2018 mới 75% ố bẩn nhẹ bụng bìa sách rách góc bìa Nguyễn Mai Đức HPB2606 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo21025

106,400đ

locationHồ Chí Minh
Oxford picture dictionary English/Vietnamese 3 Ed (sách màu) mới 70% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy, tróc bìa Jayme Adelson-Goldstein, Norma Shapiro HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

Oxford picture dictionary English/Vietnamese 3 Ed (sách màu) mới 70% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy, tróc bìa Jayme Adelson-Goldstein, Norma Shapiro HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

280,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển thành ngữ Anh Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 1995 Trần Phong Giao HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển thành ngữ Anh Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 1995 Trần Phong Giao HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

96,800đ

locationHồ Chí Minh
Oxford Business English Dictionary (có seal) mới 80% ố nhẹ HCM1504 ngoại ngữ Oreka-Blogmeo

Oxford Business English Dictionary (có seal) mới 80% ố nhẹ HCM1504 ngoại ngữ Oreka-Blogmeo

229,500đ

locationHồ Chí Minh
Cẩm nang sử dụng các thì tiếng anh 2014 mới 80% ố vàng bạc màu bìa HCM0308 HỌC NGOẠI NGỮ

Cẩm nang sử dụng các thì tiếng anh 2014 mới 80% ố vàng bạc màu bìa HCM0308 HỌC NGOẠI NGỮ

35,000đ

locationHồ Chí Minh
The little oxford dictionary Sổ tay Anh Việt thông dụng 45.000 từ mới 70% bìa cứng, bẩn bìa, ố vàng, bung gáy 1995 HCM2811 Đinh Kim Quốc Bảo & Nguyễn Danh Hưng HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

The little oxford dictionary Sổ tay Anh Việt thông dụng 45.000 từ mới 70% bìa cứng, bẩn bìa, ố vàng, bung gáy 1995 HCM2811 Đinh Kim Quốc Bảo & Nguyễn Danh Hưng HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

182,500đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

847,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

266,200đ

locationHồ Chí Minh
banner top footer
logo footer

Oreka - Nền tảng mua và bán đồ cũ uy tín và có đảm bảo tại Việt Nam.

Chứng nhận
bocongthuong
Phương thức thanh toán
visavnpaymomongân lượng
Dịch vụ giao hàng
giao hàng nhanhninjavanlazada logistics
Liên hệ với chúng tôi

Số nhà B2.25 Vinhomes Gardenia, Hàm Nghi, P. Cầu Diễn, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội

Tải ứng dụng
app-store-icongoogle-play-store-icon
oreka-qr-code
Theo dõi chúng tôi
facebookinstagramyoutubetiktok
OrekaĐã đăng kí bản quyền
CÔNG TY TNHH OREKA VIỆT NAM
MSDN: 0109460213
Nơi cấp: Phòng Đăng Ký Kinh Doanh - Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Hà Nội - Ngày cấp: 17/12/2020