Oreka - For a greener earth!

100% money-back guarantee if the product does not match the description!

Mua sách Từ điển Anh Việt cũ

(297 result)

Sort by:
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt 360.000 từ mới 80% ố bẩn 2018 HCM2608 Khang Việt GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt 360.000 từ mới 80% ố bẩn 2018 HCM2608 Khang Việt GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

64,700đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ 1997 Đoàn Dũng HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh Việt mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ 1997 Đoàn Dũng HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

300,100đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt 75.000 từ năm 2013 mới 80% bẩn ố rách gáy nhẹ HCM2902 từ điển Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh Việt 75.000 từ năm 2013 mới 80% bẩn ố rách gáy nhẹ HCM2902 từ điển Oreka-Blogmeo

54,200đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển anh việt mới 50% tróc gáy ố 1999 HCM0612 Võ Phúc Toàn HỌC NGOẠI NGỮ Oreka-Blogmeo

Từ điển anh việt mới 50% tróc gáy ố 1999 HCM0612 Võ Phúc Toàn HỌC NGOẠI NGỮ Oreka-Blogmeo

36,600đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt 140.000 từ - mới 70% rách bìa mất áo có viết ố - HỌC NGOẠI NGỮ - HCM0111 Blogmeo 281125

Từ điển Anh Việt 140.000 từ - mới 70% rách bìa mất áo có viết ố - HỌC NGOẠI NGỮ - HCM0111 Blogmeo 281125

136,900đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng RBK3004 HỌC NGOẠI NGỮ

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng RBK3004 HỌC NGOẠI NGỮ

112,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 HCM1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 HCM1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

70,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

40,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt mới 80% ố rách gáy 2014 HCM2608 Thanh Toàn - Hồng Mây GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh Việt mới 80% ố rách gáy 2014 HCM2608 Thanh Toàn - Hồng Mây GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

39,500đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển anh việt viện khoa học xã hội việt nam 1992 mới 80% ố vàng GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN HCM1709

[Sách Cũ SCGR] Từ điển anh việt viện khoa học xã hội việt nam 1992 mới 80% ố vàng GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN HCM1709

108,900đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ 1997 Đoàn Dũng HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ 1997 Đoàn Dũng HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

302,500đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt 120000 từ mới 80% ố bẩn gãy gáy 2011 HCM2608 Việt Fame GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh Việt 120000 từ mới 80% ố bẩn gãy gáy 2011 HCM2608 Việt Fame GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

61,900đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt 110000 từ mới 80% bẩn rách gáy nhẹ 2019 HCM2608 Việt Fame GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh Việt 110000 từ mới 80% bẩn rách gáy nhẹ 2019 HCM2608 Việt Fame GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

73,600đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 RBK2205 HỌC NGOẠI NGỮ

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 RBK2205 HỌC NGOẠI NGỮ

44,800đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 RBK1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 RBK1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

78,400đ

locationHồ Chí Minh
Từ Điển Anh - Việt Pocket Dictionary (Khoảng 80000 Từ Anh - Anh - Việt) - New Edition 2006 mới 80% ố HỌC NGOẠI NGỮ HCM3012

Từ Điển Anh - Việt Pocket Dictionary (Khoảng 80000 Từ Anh - Anh - Việt) - New Edition 2006 mới 80% ố HỌC NGOẠI NGỮ HCM3012

20,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt mới 80% ố rách gáy 2014 HCM2608 Thanh Toàn - Hồng Mây GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt mới 80% ố rách gáy 2014 HCM2608 Thanh Toàn - Hồng Mây GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

34,500đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt 188000 từ mới 80% ố bẩn nếp gấp bìa 2011 HCM2608 Nguyễn Hoàng GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh Việt 188000 từ mới 80% ố bẩn nếp gấp bìa 2011 HCM2608 Nguyễn Hoàng GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

54,800đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

123,600đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ Điển Anh - Việt Pocket Dictionary (Khoảng 80000 Từ Anh - Anh - Việt) - New Edition 2006 mới 80% ố HỌC NGOẠI NGỮ RBK3012

(TẶNG BOOKMARK) Từ Điển Anh - Việt Pocket Dictionary (Khoảng 80000 Từ Anh - Anh - Việt) - New Edition 2006 mới 80% ố HỌC NGOẠI NGỮ RBK3012

22,400đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

300,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt trên 350.000 từ dựa trên phiên bản mới nhất của Oxford và Cambridge năm 2016 mới 80% ố bẩn nhẹ HCM0203 Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh Việt trên 350.000 từ dựa trên phiên bản mới nhất của Oxford và Cambridge năm 2016 mới 80% ố bẩn nhẹ HCM0203 Oreka-Blogmeo

73,100đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố vàng 2001 Bùi Phụng HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

121,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

53,100đ

locationHồ Chí Minh
Từ Điển Anh - Việt Pocket Dictionary (Khoảng 80000 Từ Anh - Anh - Việt) - New Edition 2006 mới 80% ố HỌC NGOẠI NGỮ HCM3012 Blogmeo040226

Từ Điển Anh - Việt Pocket Dictionary (Khoảng 80000 Từ Anh - Anh - Việt) - New Edition 2006 mới 80% ố HỌC NGOẠI NGỮ HCM3012 Blogmeo040226

35,100đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học RBK3004 HỌC NGOẠI NGỮ

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học RBK3004 HỌC NGOẠI NGỮ

336,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt 75000 từ mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc bìa, tróc gáy 2016 HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

48,400đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 HCM1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 HCM1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN

84,700đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 HCM1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo 21225

Từ điển Anh Việt đồng nghĩa phản nghĩa (bìa cứng) mới 70% ố nặng 1992 HCM1001 Trần Văn Điền GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo 21225

88,400đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

700,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

220,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

358,900đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 RBK2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 RBK2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

784,000đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học RBK2205 HỌC NGOẠI NGỮ

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học RBK2205 HỌC NGOẠI NGỮ

246,400đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt TS. Trần Văn Phước - Vĩnh Bá, Trương Văn Khanh, Phan Minh Trị (bìa cứng) 2002 mới 60% ố bẩn HCM0805 từ điển

Từ điển Anh - Việt TS. Trần Văn Phước - Vĩnh Bá, Trương Văn Khanh, Phan Minh Trị (bìa cứng) 2002 mới 60% ố bẩn HCM0805 từ điển

150,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh-Việt (bìa cứng) mới 50% bẩn bìa, ố, tróc bìa, rách gáy, bung trang, bung gáy 1997 HCM2101 Oxford HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển Anh-Việt (bìa cứng) mới 50% bẩn bìa, ố, tróc bìa, rách gáy, bung trang, bung gáy 1997 HCM2101 Oxford HỌC NGOẠI NGỮ

60,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 80% bẩn bìa, ố nhẹ, tróc gáy 2001 Viện Ngôn Ngữ Học HCM3004 HỌC NGOẠI NGỮ

363,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt Dùng cho thanh niên, học sinh, sinh viên (bìa cứng) mới 70% ố có chữ ký trang đầu 2007 HCM2809 Bùi Phụng GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh - Việt Dùng cho thanh niên, học sinh, sinh viên (bìa cứng) mới 70% ố có chữ ký trang đầu 2007 HCM2809 Bùi Phụng GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka-Blogmeo

88,400đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt TS. Trần Văn Phước - Vĩnh Bá, Trương Văn Khanh, Phan Minh Trị (bìa cứng) 2002 mới 60% ố bẩn RBK0805 từ điển

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh - Việt TS. Trần Văn Phước - Vĩnh Bá, Trương Văn Khanh, Phan Minh Trị (bìa cứng) 2002 mới 60% ố bẩn RBK0805 từ điển

168,000đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh-Việt (bìa cứng) mới 50% bẩn bìa, ố, tróc bìa, rách gáy, bung trang, bung gáy 1997 RBK2101 Oxford HỌC NGOẠI NGỮ

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh-Việt (bìa cứng) mới 50% bẩn bìa, ố, tróc bìa, rách gáy, bung trang, bung gáy 1997 RBK2101 Oxford HỌC NGOẠI NGỮ

67,200đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

200,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ Blogmeo 27525

264,800đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt 75000 từ mới 60% ố nặng rách gáy rách bìa cong trang có viết nhẹ tên trang đầu 2001 HCM2811 GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka Blogmeo

Từ điển Anh Việt 75000 từ mới 60% ố nặng rách gáy rách bìa cong trang có viết nhẹ tên trang đầu 2001 HCM2811 GIÁO TRÌNH, CHUYÊN MÔN Oreka Blogmeo

28,200đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ Oreka Blogmeo

829,500đ

locationHồ Chí Minh
(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam RBK2205 HỌC NGOẠI NGỮ

(TẶNG BOOKMARK) Từ điển Anh Việt (bìa cứng) mới 60% bẩn bìa, ố vàng, bung gáy, bung trang nhẹ 1992 Viện Khoa học xã hội Việt Nam RBK2205 HỌC NGOẠI NGỮ

224,000đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh - Việt (bìa cứng) mới 70% bẩn bìa, ố, ẩm, rách áo bìa, có vệt nước 2000 Viện Ngôn Ngữ Học HCM2205 HỌC NGOẠI NGỮ

266,200đ

locationHồ Chí Minh
[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

[Sách Cũ SCGR] Từ điển Anh Việt bìa cứng mới 60% bẩn bìa, ố vàng, rách gáy, bung gáy 1993 HCM2811 Viện Ngôn Ngữ Học HỌC NGOẠI NGỮ

847,000đ

locationHồ Chí Minh
Từ điển Anh - Việt TS. Trần Văn Phước - Vĩnh Bá, Trương Văn Khanh, Phan Minh Trị (bìa cứng) 2002 mới 60% ố bẩn HCM0805 từ điển Oreka-Blogmeo

Từ điển Anh - Việt TS. Trần Văn Phước - Vĩnh Bá, Trương Văn Khanh, Phan Minh Trị (bìa cứng) 2002 mới 60% ố bẩn HCM0805 từ điển Oreka-Blogmeo

300,100đ

locationHồ Chí Minh
banner top footer
logo footer

A marketplace for used goods.

Certification
bocongthuong
Payment methods
visavnpaymomongân lượng
Shipping services
giao hàng nhanhninjavanlazada logistics
Contact us

B2-25 Vinhomes Gardenia, Ham Nghi, Cau Dien Ward, Nam Từ Liêm District, Hanoi, Vietnam

Get the app
app-store-icongoogle-play-store-icon
oreka-qr-code
Follow us
facebookinstagramyoutubetiktok
OrekaAll Rights Reserved
OREKA VIETNAM LIMITED
Business license number: 0109460213
Place of issue: Business Registration Department - Hanoi Authority for Planning and Investment- Date of issue: 17/12/2020